| Mã nước sản xuất (3 chữ số) | Mã nhóm thuốc (1 chữ số) | Mã phân loại thuốc kê đơn (1 chữ số) | Mã phân loại thuốc kiểm soát đặc biệt (1 chữ số) | Mã thứ tự cấp (4 chữ số) | Mã năm cấp (2 chữ số) |
| Theo mã Quốc gia | 1: Hóa dược
2: Dược liệu 3: Vắc xin 4: Sinh phẩm 5: Nguyên liệu làm thuốc |
0: Thuốc không kê đơn
1: Thuốc kê đơn |
0: Thuốc không kiểm soát đặc biệt
1: Thuốc gây nghiện, chứa dược chất gây nghiện 2: Thuốc hướng thần, chứa dược chất hướng thần 3: Thuốc tiền chất, chứa tiền chất 4: Thuốc độc 5: Thuốc cấm dùng cho các bộ, ngành 6: Thuốc phóng xạ |
Số thứ tự cấp trong năm | Số thứ tự cấp trong năm |
VÍ DỤ: Phân biệt thuốc kê đơn và không kê đơn thông qua số đăng ký (12 số)
Thuốc Deslomeyer (Desloratadin: 2,5 mg): SĐK: 893100498124 – Có số thứ 5 là số 0 => Thuốc không kê đơn
Thuốc Versiate 16 (Betahistine 16mg): SĐK: 893110293724 – Có số thứ 5 là số 1 => Thuốc kê đơn

2. Đối với thuốc có số đăng ký cũ (đăng ký trước năm 2023):
Dược sĩ vẫn cần căn cứ Danh mục thuốc không kê đơn tại Thông tư 07/2017/TT-BYT hoặc tra cứu thông tin chính thức từ Cục Quản lý Dược.
- Link tra cứu thuốc không kê đơn (OTC): https://dichvucong.dav.gov.vn/congbothuockhongkedon/index

- Ngoài ra, để phân biệt nhanh, một số loại thuốc kê đơn thường sẽ được in ký hiệu Rx và “thuốc kê đơn” trên bao bì.
- Tuy nhiên: Không nên suy đoán OTC/ETC chỉ dựa trên cảm quan bao bì. Nhà thuốc cần ưu tiên tra cứu nguồn chính thống để đảm bảo đúng quy định và an toàn trong thực hành nhà thuốc.



